divine office

/dɪˈvaɪn ˈɔfəs/
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với Phụng Vụ Giờ ​​Kinh.
    Synonym of Liturgy of the Hours.
    Từ đồng nghĩa:Liturgy of the Hours
🎬 Nghe “divine office” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish